presumed loss
📖 Định nghĩa
-
tổn thất được giả định; tổn thất ước tính
💬 Ví dụ
-
Due to the sudden disappearance of the ship, there was a presumed loss of life among the crew.
Do sự biến mất đột ngột của con tàu, có một tổn thất về người được giả định trong số thủy thủ đoàn.
-
The company's annual report included a presumed loss of revenue due to the supply chain disruption.
Báo cáo hàng năm của công ty bao gồm một tổn thất doanh thu ước tính do sự gián đoạn chuỗi cung ứng.