prestigious world cup trophy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cúp thế giới danh giá

💬 Ví dụ

  1. Upon the final whistle, the Spanish squad erupted in jubilation, hoisting the prestigious World Cup trophy into the night sky.

    Khi tiếng còi mãn cuộc vang lên, đội tuyển Tây Ban Nha đã vỡ òa trong niềm vui sướng, giơ cao chiếc cúp thế giới danh giá lên bầu trời đêm.