prestigious competition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thi danh giá

💬 Ví dụ

  1. Winning the prestigious competition brought the young athlete international fame.

    Giành chiến thắng trong cuộc thi danh giá đã mang lại danh tiếng quốc tế cho vận động viên trẻ.