prestige
📖 Định nghĩa
-
noun
uy tín, danh tiếng; uy tín; uy tín; Uy tín; Ả thuật
-
adjective
uy tín
-
noun
danh tiếng xã hội
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The university has gained considerable prestige over the past decade due to its groundbreaking research.
Trường đại học đã đạt được uy tín đáng kể trong thập kỷ qua nhờ các nghiên cứu đột phá của mình.
-
The prestige of the brand allowed it to charge premium prices for its products.
Uy tín của thương hiệu cho phép nó tính giá cao hơn cho các sản phẩm của mình.
-
Received Pronunciation has traditionally been considered the prestige accent in British English.
Received Pronunciation truyền thống được coi là giọng điệu có uy tín trong tiếng Anh Anh.
-
The diplomat used his personal prestige to broker a peace agreement between the two nations.
Nhà ngoại giao đã sử dụng uy tín cá nhân của mình để trung gian cho một thỏa thuận hòa bình giữa hai quốc gia.
-
The conjurer's prestige left the audience bewildered and amazed.
Tài năng của ảo thuật gia khiến khán giả bối rối và kinh ngạc.
-
She was offered a prestige position on the board of directors of the multinational corporation.
Cô ấy được đề nghị một vị trí uy tín trong hội đồng quản trị của tập đoàn đa quốc gia.
-
In many traditional societies, prestige is determined by lineage and ceremonial roles rather than wealth.
Trong nhiều xã hội truyền thống, uy tín được xác định bởi dòng dõi và vai trò nghi lễ chứ không phải bằng giàu có.