pressure situations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tình huống áp lực

💬 Ví dụ

  1. His ability to navigate pressure situations suggests he is poised for a potential challenge in the final rounds.

    Khả năng vượt qua các tình huống áp lực của anh ấy cho thấy anh ấy đã sẵn sàng cho một thử thách tiềm tàng trong các vòng cuối.