pressure levels
📖 Định nghĩa
-
mức áp suất; mức độ căng thẳng
💬 Ví dụ
-
Engineers are closely monitoring pressure levels and chemical composition, noting that the volatile nature of the substance could lead to a violent reaction if not stabilized quickly.
Các kỹ sư đang giám sát chặt chẽ các mức áp suất và thành phần hóa học, lưu ý rằng bản chất dễ bay hơi của chất này có thể dẫn đến phản ứng dữ dội nếu không được ổn định nhanh chóng.
-
The constant high pressure levels in the workplace led to increased burnout among the staff, prompting management to implement wellness programs.
Mức độ áp lực cao liên tục tại nơi làm việc đã dẫn đến tình trạng kiệt sức gia tăng trong nhân viên, thúc đẩy ban quản lý triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe.