press statement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thông cáo báo chí

💬 Ví dụ

  1. The company issued a press statement to clarify the recent rumors.

    Công ty đã đưa ra một thông cáo báo chí để làm rõ những tin đồn gần đây.