presidential conduct

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hành vi và việc thực hiện nhiệm vụ của tổng thống

💬 Ví dụ

  1. The rigorous scrutiny applied to presidential conduct ensures accountability to the citizens.

    Sự giám sát chặt chẽ đối với hành vi của tổng thống đảm bảo trách nhiệm giải trình trước công dân.