president putin

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tổng thống Putin

💬 Ví dụ

  1. President Putin met with world leaders to discuss international security.

    Tổng thống Putin đã gặp các nhà lãnh đạo thế giới để thảo luận về an ninh quốc tế.