president donald trump

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Donald Trump, tổng thống thứ 45 của Mỹ; Tổng thống Trump

💬 Ví dụ

  1. President Donald Trump has issued a stern ultimatum to European leaders regarding potential trade policy shifts.

    Tổng thống Donald Trump đã đưa ra tối hậu thư nghiêm khắc đối với các nhà lãnh đạo châu Âu về những thay đổi tiềm tàng trong chính sách thương mại.

  2. During his term, President Donald Trump implemented several significant changes to federal regulations.

    Trong nhiệm kỳ của mình, Tổng thống Donald Trump đã thực hiện nhiều thay đổi đáng kể đối với các quy định liên bang.