prerequisites
🇺🇸 /priːˈrɛkwəzəts/
📖 Định nghĩa
-
noun
điều kiện tiên quyết; điều kiện tiên quyết
💬 Ví dụ
-
English is a prerequisite for this course.
Tiếng Anh là điều kiện tiên quyết.
-
Experience is a prerequisite.
Kinh nghiệm là điều kiện tiên quyết.