prerequisites

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /priːˈrɛkwəzəts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    điều kiện tiên quyết; điều kiện tiên quyết

💬 Ví dụ

  1. English is a prerequisite for this course.

    Tiếng Anh là điều kiện tiên quyết.

  2. Experience is a prerequisite.

    Kinh nghiệm là điều kiện tiên quyết.