prepare for
Ngôn ngữ: vi
📖
Định nghĩa
Hiện định nghĩa tiếng Anh
chuẩn bị cho
EN:
to make ready for a particular event or situation
💬
Ví dụ
We need to prepare for the storm.
Chúng ta cần chuẩn bị cho cơn bão.