preparation routine
📖 Định nghĩa
-
thói quen chuẩn bị
💬 Ví dụ
-
Lewis Hamilton has revealed a significant strategic shift in his preparation routine since joining Ferrari.
Lewis Hamilton đã tiết lộ một sự thay đổi chiến lược đáng kể trong thói quen chuẩn bị của mình kể từ khi gia nhập Ferrari.