preparation for
📖 Định nghĩa
-
việc chuẩn bị cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể
💬 Ví dụ
-
She spent the weekend in preparation for the exam.
Cô ấy dành cả cuối tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.
She spent the weekend in preparation for the exam.
Cô ấy dành cả cuối tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.