preparation environment
📖 Định nghĩa
-
Môi trường chuẩn bị; Môi trường chuẩn bị kỹ thuật
💬 Ví dụ
-
By aligning their preparation environment with the specific demands of the competition, Iran demonstrates a commitment to maximizing their potential on the global stage.
Bằng cách điều chỉnh môi trường chuẩn bị phù hợp với các yêu cầu cụ thể của cuộc thi, Iran thể hiện cam kết tối đa hóa tiềm năng của họ trên đấu trường quốc tế.
-
The developers deployed the new update to a preparation environment to test for bugs before the official launch.
Các nhà phát triển đã triển khai bản cập nhật mới vào môi trường chuẩn bị để kiểm tra lỗi trước khi ra mắt chính thức.