premier league

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giải Ngoại hạng Anh; Giải đấu hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. Industry analysts suggest that this move sets a new precedent for future midfield transfers within the Premier League.

    Các nhà phân tích ngành cho rằng động thái này thiết lập một tiền lệ mới cho các vụ chuyển nhượng tiền vệ trong tương lai tại Premier League.

  2. Winning this championship puts our team in the premier league of global athletics.

    Giành được chức vô địch này đưa đội của chúng tôi vào giải đấu hàng đầu của điền kinh thế giới.