premature
📖 Định nghĩa
-
adjective
quá sớm; Sinh non; thiếu suy nghĩ; sớm trưởng thành; sớm; tóc bạc sớm
-
noun
Trẻ sinh non
-
adjective
nổ sớm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
It would be premature to draw any conclusions at this stage.
Nên kết luận ở giai đoạn này là quá sớm.
-
The baby was born premature at only 28 weeks.
Em bé sinh non khi chỉ được 28 tuần tuổi.
-
His announcement of victory was premature, as the votes were still being counted.
Thông báo chiến thắng của anh ấy là thiếu suy nghĩ, vì phiếu bầu vẫn đang được kiểm đếm.
-
She showed premature talent for mathematics at the age of five.
Cô ấy đã thể hiện tài năng toán học sớm hơn bình thường ở tuổi năm.
-
The premature death of the king plunged the country into chaos.
Cái chết sớm của vị vua đã đẩy đất nước vào hỗn loạn.
-
He developed premature gray hair in his twenties.
Anh ấy bị tóc bạc sớm khi mới hai mươi tuổi.
-
The premature was kept in an incubator for several weeks.
Em bé sinh non đã được giữ trong lồng ấp trong vài tuần.
-
A premature explosion of the shell killed several soldiers.
Một vụ nổ sớm của quả đạn đã giết chết nhiều binh sĩ.