preliminary talks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đàm phán sơ bộ

💬 Ví dụ

  1. The outcomes of these preliminary talks could significantly influence the agenda and tone of the broader NATO discussions.

    Kết quả của các cuộc đàm phán sơ bộ này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chương trình nghị sự và tông giọng của các cuộc thảo luận rộng lớn hơn của NATO.