preference for

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự ưa thích đối với điều gì đó

💬 Ví dụ

  1. There is a strong preference for tea over coffee in this region.

    Ở khu vực này, có sự ưa thích mạnh mẽ đối với trà hơn cà phê.