precise motor control
📖 Định nghĩa
-
Kiểm soát vận động chính xác; Kiểm soát cơ khí chính xác
💬 Ví dụ
-
Athletes must possess precise motor control to perform complex gymnastics routines.
Các vận động viên phải có khả năng kiểm soát vận động chính xác để thực hiện các bài tập thể dục dụng cụ phức tạp.
-
The new surgical robot offers precise motor control for delicate operations.
Robot phẫu thuật mới cung cấp khả năng kiểm soát cơ khí chính xác cho các ca phẫu thuật tinh vi.