precise maneuvers
📖 Định nghĩa
-
Chuyển động chính xác; Thao tác thiết bị chính xác; Động thái chính xác
💬 Ví dụ
-
The driver performed precise maneuvers to park the car in the tight spot.
Người lái xe đã thực hiện các thao tác chính xác để đỗ xe vào chỗ hẹp.
-
The removal of the defective antenna required precise maneuvers and careful handling of delicate equipment in microgravity.
Việc tháo bỏ ăng-ten bị lỗi đòi hỏi các thao tác chính xác và sự xử lý cẩn thận các thiết bị nhạy cảm trong môi trường vi trọng lực.
-
The company made precise maneuvers to acquire the smaller competitor.
Công ty đã thực hiện các bước đi chính xác để thâu tóm đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.