precise maneuvers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyển động chính xác; Thao tác thiết bị chính xác; Động thái chính xác

💬 Ví dụ

  1. The driver performed precise maneuvers to park the car in the tight spot.

    Người lái xe đã thực hiện các thao tác chính xác để đỗ xe vào chỗ hẹp.

  2. The removal of the defective antenna required precise maneuvers and careful handling of delicate equipment in microgravity.

    Việc tháo bỏ ăng-ten bị lỗi đòi hỏi các thao tác chính xác và sự xử lý cẩn thận các thiết bị nhạy cảm trong môi trường vi trọng lực.

  3. The company made precise maneuvers to acquire the smaller competitor.

    Công ty đã thực hiện các bước đi chính xác để thâu tóm đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.