precipitation
📖 Định nghĩa
-
noun
giáng thủy; kết tủa; Sự vội vàng; hấp tấp; Ném xuống từ trên cao; lượng mưa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The region received very little precipitation during the drought, leading to crop failures.
Khu vực này nhận được rất ít giáng thủy trong thời kỳ hạn hán, dẫn đến mùa màng thất bát.
-
The precipitation of silver chloride occurred when the two solutions were mixed.
Kết tủa bạc clorua xảy ra khi trộn hai dung dịch lại với nhau.
-
His precipitation in making the decision led to several costly mistakes.
Sự hấp tấp của anh ấy trong việc ra quyết định đã dẫn đến nhiều sai lầm tốn kém.
-
The precipitation of the boulder from the cliff sent it crashing into the valley below.
Tảng đá lớn rơi từ vách đá và đập mạnh xuống thung lũng bên dưới.
-
Annual precipitation in the tropical rainforest exceeds 200 centimeters.
Lượng mưa hàng năm trong rừng nhiệt đới vượt quá 200 cm.