precarious nature
📖 Định nghĩa
-
Sự bất ổn; Sự bất ổn; Trạng thái bất ổn
💬 Ví dụ
-
Similar financial instabilities in other regions highlight the precarious nature of global capital flows.
Những bất ổn tài chính tương tự ở các khu vực khác làm nổi bật tính chất bấp bênh của dòng vốn toàn cầu.
-
The climbers were acutely aware of the precarious nature of the ledge they stood upon.
Những người leo núi ý thức rõ rệt về sự bất ổn của mỏm đá mà họ đang đứng.
-
Many workers are increasingly concerned about the precarious nature of gig economy jobs.
Nhiều công nhân ngày càng lo lắng về tính chất bấp bênh của các công việc trong nền kinh tế gig.