precarious

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /priːˈkɛriːəs/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    bấp bênh; bấp bênh, mong manh; nguy hiểm, rủi ro; được ban theo ý muốn người khác

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more precarious So sánh nhất: most precarious

Cụm từ cố định

precarious situationprecarious positionprecarious balanceprecarious existenceprecarious stateprecarious foothold

Từ phái sinh

precariouslyprecariousnessprecarity

Từ đồng nghĩa

unstableinsecureuncertainriskyhazardousshakydangerous

Từ trái nghĩa

stablesecuresafecertain

Dễ nhầm lẫn

precious
EN: 'Precious' means of great value or beloved; 'precarious' means dangerously unstable or uncertain.
vi: 'Precious' có nghĩa là có giá trị lớn hoặc được yêu quý; 'precarious' có nghĩa là không ổn định một cách nguy hiểm hoặc không chắc chắn.
precipitous
EN: 'Precipitous' specifically refers to a steep drop or sudden change; 'precarious' refers to general instability or danger.
vi: 'Precipitous' cụ thể đề cập đến sự giảm dốc đứng hoặc thay đổi đột ngột; 'precarious' đề cập đến sự mất ổn định hoặc nguy hiểm nói chung.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'precarious' contains '-car-' (not '-cer-' or '-cur-'); don't confuse it with 'precious', which lacks the 'a' and has a different meaning entirely.
vi: Hãy nhớ rằng 'precarious' chứa '-car-' (không phải '-cer-' hay '-cur-'); đừng nhầm lẫn nó với 'precious', từ này thiếu chữ 'a' và có nghĩa hoàn toàn khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. The ladder was in a precarious position, leaning against the wall at a steep angle.

    Cái thang ở trong một vị trí không ổn định, tựa vào tường ở một góc nghiêng.

  2. After the company lost its biggest client, its financial situation became extremely precarious.

    Sau khi công ty mất đi khách hàng lớn nhất, tình hình tài chính của họ trở nên cực kỳ bấp bênh.

  3. The climbers found themselves in a precarious situation when the storm hit at high altitude.

    Các nhà leo núi thấy mình trong tình thế nguy cấp khi cơn bão ập đến ở độ cao lớn.

  4. The tenant held the land on a precarious tenure, subject to the landlord's whim.

    Người thuê nắm giữ mảnh đất trong tình trạng bấp bênh, phụ thuộc vào ý thích của chủ nhà.