pre-game
📖 Định nghĩa
-
noun
Uống rượu trước trận đấu
-
adjective
trước trận đấu
💬 Ví dụ
-
The team engaged in pre-game rituals before the match.
Đội bóng đã thực hiện các nghi thức trước trận đấu.
-
They reviewed the pre-game strategy with the coach.
Họ đã cùng huấn luyện viên xem xét chiến thuật trước trận đấu.