pre-existing conditions
📖 Định nghĩa
-
Bệnh lý nền; Bệnh lý có sẵn
💬 Ví dụ
-
Vulnerable populations, particularly the elderly and those with pre-existing conditions, face heightened risks requiring immediate medical attention.
Các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, đặc biệt là người già và những người có bệnh lý nền, phải đối mặt với rủi ro cao cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
-
Legislation was passed to prohibit insurance companies from charging higher rates based on pre-existing conditions.
Một đạo luật đã được thông qua nhằm cấm các công ty bảo hiểm tính phí cao hơn dựa trên các tình trạng bệnh lý có sẵn.