pre-existing
🇬🇧 /ˌpri:ɪg'zɪstɪŋ/
🇺🇸 /ˌpri:ɪg'zɪstɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
có từ trước; hiện có; tiền tồn tại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
pre-existing conditionpre-existing knowledgepre-existing relationshippre-existing structurepre-existing agreement
Từ phái sinh
pre-existpre-existencepreexistentpreexist
Từ đồng nghĩa
priorantecedentpreexistentestablishedextant
Từ trái nghĩa
newnovelsubsequent
Dễ nhầm lẫn
preexistent
EN: 'Preexistent' is simply the unhyphenated variant of 'pre-existing'; both are acceptable, though the hyphenated form is more common in British English.
vi: 'Preexistent' chỉ đơn giản là biến thể không có dấu gạch ngang của 'pre-existing'; cả hai đều được chấp nhận, mặc dù dạng có dấu gạch ngang phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
pre-existing
EN: 'Pre-existing' is an adjective describing something that existed before; 'pre-exist' is the corresponding verb form.
vi: 'Pre-existing' là một tính từ mô tả thứ gì đó đã tồn tại trước đây; 'pre-exist' là dạng động từ tương ứng.
Mẹo chính tả
EN: Both 'pre-existing' (hyphenated) and 'preexisting' (closed) are accepted spellings. The hyphenated form is more common, especially in British English and in medical/legal contexts (e.g., 'pre-existing condition').
vi: Cả 'pre-existing' (có dấu gạch ngang) và 'preexisting' (ghép lại) đều là các cách viết đúng được chấp nhận. Dạng có dấu gạch ngang phổ biến hơn, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh và trong các ngữ cảnh y tế/pháp lý (ví dụ: 'pre-existing condition').
💬 Ví dụ
-
The insurance policy does not cover pre-existing medical conditions.
Hợp đồng bảo hiểm không chi trả cho các bệnh lý có từ trước.
-
The contract acknowledged the pre-existing obligations of both parties.
Hợp đồng đã công nhận các nghĩa vụ hiện có của cả hai bên.
-
Some ancient philosophers believed in the pre-existing soul that enters the body at birth.
Một số triết gia cổ đại tin rằng linh hồn tồn tại trước khi nhập vào thể xác lúc chào đời.