prayer services
📖 Định nghĩa
-
buổi cầu nguyện chung; cuộc họp cầu nguyện liên tôn
💬 Ví dụ
-
The congregation gathered early Sunday morning for the traditional prayer services.
Hội thánh tụ họp sớm vào sáng Chủ Nhật cho các buổi cầu nguyện truyền thống.
-
Vigils and interfaith prayer services have been organized throughout the week to promote unity and healing.
Các buổi canh thức và cuộc họp cầu nguyện liên tôn đã được tổ chức trong suốt cả tuần để thúc đẩy sự đoàn kết và chữa lành.