pragmatism
📖 Định nghĩa
-
noun
Chủ nghĩa thực dụng; Chủ nghĩa thực dụng; chủ nghĩa thực dụng chính trị; Ngữ dụng học; Chủ nghĩa thực dụng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
William James is often credited with popularizing pragmatism as a distinct philosophical movement.
William James thường được cho là người đã phổ biến chủ nghĩa thực dụng như một phong trào triết học riêng biệt.
-
The manager's pragmatism led her to adopt a hybrid work model rather than insisting on a full return to the office.
Sự thực dụng của người quản lý đã khiến bà áp dụng mô hình làm việc kết hợp thay vì khăng khăng yêu cầu quay lại văn phòng hoàn toàn.
-
The senator was praised for her pragmatism in reaching a bipartisan compromise on the infrastructure bill.
Nữ thượng nghị sĩ được ca ngợi vì sự thực dụng của bà trong việc đạt được thỏa hiệp lưỡng đảng về dự luật cơ sở hạ tầng.
-
The course covered both semantics and pragmatism, examining how meaning shifts depending on the communicative context.
Khóa học bao gồm cả ngữ nghĩa học và ngữ dụng học, xem xét ý nghĩa thay đổi như thế nào tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.
-
His pragmatism in scientific research meant he preferred experimental data over elegant but untested hypotheses.
Chủ nghĩa thực dụng của ông trong nghiên cứu khoa học có nghĩa là ông ưa chuộng dữ liệu thực nghiệm hơn là những giả thuyết thanh lịch nhưng chưa được kiểm chứng.