pragmatism

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈprægməˌtɪzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chủ nghĩa thực dụng; Chủ nghĩa thực dụng; chủ nghĩa thực dụng chính trị; Ngữ dụng học; Chủ nghĩa thực dụng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

political pragmatisma sense of pragmatismpragmatism over idealismsheer pragmatismpragmatism and realism

Từ phái sinh

pragmaticpragmaticallypragmatist

Từ đồng nghĩa

practicalityrealismutilitarianismempiricismmatter-of-factness

Từ trái nghĩa

idealismdogmatismutopianism

Dễ nhầm lẫn

pragmatic
EN: 'Pragmatic' is the adjective form (a pragmatic approach); 'pragmatism' is the noun denoting the philosophy or quality itself.
vi: 'Pragmatic' là dạng tính từ (một cách tiếp cận thực dụng); 'pragmatism' là danh từ chỉ triết học hoặc bản thân phẩm chất đó.
practicality
EN: 'Practicality' refers more broadly to the quality of being practical or feasible; 'pragmatism' specifically implies a philosophical stance of prioritizing practical results over theory or principle.
vi: 'Practicality' đề cập rộng hơn đến chất lượng của việc thực tế hoặc khả thi; 'pragmatism' cụ thể ám chỉ một lập trường triết học ưu tiên kết quả thực tế hơn là lý thuyết hoặc nguyên tắc.

Mẹo chính tả

EN: Remember the silent 'g' before the 'm': pragma-tism, not 'pragamism'. The root is Greek 'pragma' (deed, act).
vi: Nhớ rằng 'g' trước 'm' không phát âm: pragma-tism, không phải 'pragamism'. Gốc từ là tiếng Hy Lạp 'pragma' (hành động, việc làm).

💬 Ví dụ

  1. William James is often credited with popularizing pragmatism as a distinct philosophical movement.

    William James thường được cho là người đã phổ biến chủ nghĩa thực dụng như một phong trào triết học riêng biệt.

  2. The manager's pragmatism led her to adopt a hybrid work model rather than insisting on a full return to the office.

    Sự thực dụng của người quản lý đã khiến bà áp dụng mô hình làm việc kết hợp thay vì khăng khăng yêu cầu quay lại văn phòng hoàn toàn.

  3. The senator was praised for her pragmatism in reaching a bipartisan compromise on the infrastructure bill.

    Nữ thượng nghị sĩ được ca ngợi vì sự thực dụng của bà trong việc đạt được thỏa hiệp lưỡng đảng về dự luật cơ sở hạ tầng.

  4. The course covered both semantics and pragmatism, examining how meaning shifts depending on the communicative context.

    Khóa học bao gồm cả ngữ nghĩa học và ngữ dụng học, xem xét ý nghĩa thay đổi như thế nào tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp.

  5. His pragmatism in scientific research meant he preferred experimental data over elegant but untested hypotheses.

    Chủ nghĩa thực dụng của ông trong nghiên cứu khoa học có nghĩa là ông ưa chuộng dữ liệu thực nghiệm hơn là những giả thuyết thanh lịch nhưng chưa được kiểm chứng.