pragmatic approach

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cách tiếp cận thực dụng; chủ nghĩa thực dụng

💬 Ví dụ

  1. Observers note that Boluarte’s choice reflects a pragmatic approach to addressing persistent security challenges.

    Các nhà quan sát nhận thấy rằng sự lựa chọn của Boluarte phản ánh một cách tiếp cận thực dụng để giải quyết các thách thức an ninh dai dẳng.

  2. The committee adopted a pragmatic approach to the budget cuts, focusing on essential services first.

    Ủy ban đã áp dụng cách tiếp cận thực tế đối với việc cắt giảm ngân sách, tập trung vào các dịch vụ thiết yếu trước tiên.