pragmatic
📖 Định nghĩa
-
adjective
thực dụng; thực dụng; thực dụng; thuộc ngữ dụng học; hay can thiệp; tò mò
-
noun
người thực dụng; Sắc lệnh Thực dụng; Kẻ thích can thiệp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She took a pragmatic approach to solving the budget crisis, focusing on immediate cuts rather than long-term reforms.
Cô ấy tiếp cận vấn đề khủng hoảng ngân sách một cách thực tế, tập trung vào các biện pháp cắt giảm ngay lập tức thay vì cải cách dài hạn.
-
The pragmatic philosophy of William James emphasizes the practical consequences of beliefs as the basis for their truth.
Triết học thực dụng của William James nhấn mạnh các hậu quả thực tế của niềm tin làm cơ sở cho chân lý của chúng.
-
Peirce is often credited as the founder of the pragmatic tradition in American philosophy.
Peirce thường được coi là người sáng lập truyền thống thực dụng trong triết học Mỹ.
-
The pragmatic meaning of an utterance often differs significantly from its literal semantic content.
Ý nghĩa ngữ dụng của một phát ngôn thường khác biệt đáng kể so với nội dung ngữ nghĩa theo nghĩa đen của nó.
-
The pragmatic neighbor kept offering unsolicited advice about how to raise our children.
Người hàng xóm thực tế tiếp tục đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu về cách nuôi dạy con cái chúng tôi.
-
He was a pragmatic who believed that results mattered more than ideology.
Anh ấy là một người thực tế, tin rằng kết quả quan trọng hơn ý thức hệ.
-
The Pragmatic Sanction of 1713 was issued by Emperor Charles VI to ensure the Habsburg succession.
Sắc lệnh Thực dụng năm 1713 được ban hành bởi Hoàng đế Charles VI để đảm bảo sự kế thừa của nhà Habsburg.
-
The old pragmatic went from house to house, inserting himself into every dispute in the village.
Kẻ thích can thiệp đó đi từ nhà này sang nhà khác, chèn vào mọi cuộc tranh cãi trong làng.