pragmatic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /præˈgmætɪk/ 🇺🇸 /præˈgmætɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thực dụng; thực dụng; thực dụng; thuộc ngữ dụng học; hay can thiệp; tò mò
  2. noun
    người thực dụng; Sắc lệnh Thực dụng; Kẻ thích can thiệp

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more pragmatic So sánh nhất: most pragmatic

Cụm từ cố định

pragmatic approachpragmatic solutionpragmatic decisionpragmatic viewpragmatic aboutpragmatic choice

Từ phái sinh

pragmaticallypragmatismpragmatistpragmatize

Từ đồng nghĩa

practicalrealisticsensibledown-to-earthutilitarianmatter-of-fact

Từ trái nghĩa

idealisticimpracticalunrealisticdogmatic

Dễ nhầm lẫn

practical
EN: 'Practical' is a general term for something useful or feasible; 'pragmatic' implies a systematic, results-oriented philosophy that prioritizes what works over theory or ideals.
vi: 'Practical' là một thuật ngữ chung cho thứ gì đó hữu ích hoặc khả thi; 'pragmatic' ám chỉ một triết lý có hệ thống, định hướng kết quả, ưu tiên những gì hiệu quả hơn là lý thuyết hoặc lý tưởng.
dogmatic
EN: 'Dogmatic' means rigidly adhering to doctrine or rules; 'pragmatic' is its near-opposite, emphasizing flexibility and real-world results.
vi: 'Dogmatic' có nghĩa là tuân thủ cứng nhắc giáo điều hoặc quy tắc; 'pragmatic' là gần như đối lập của nó, nhấn mạnh sự linh hoạt và kết quả thực tế.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'gm' cluster in the middle: 'prag-mat-ic'. A common error is transposing letters to write 'pragamtic'.
vi: Nhớ cụm 'gm' ở giữa: 'prag-mat-ic'. Một lỗi phổ biến là hoán đổi vị trí các chữ cái khi viết thành 'pragamtic'.

💬 Ví dụ

  1. She took a pragmatic approach to solving the budget crisis, focusing on immediate cuts rather than long-term reforms.

    Cô ấy tiếp cận vấn đề khủng hoảng ngân sách một cách thực tế, tập trung vào các biện pháp cắt giảm ngay lập tức thay vì cải cách dài hạn.

  2. The pragmatic philosophy of William James emphasizes the practical consequences of beliefs as the basis for their truth.

    Triết học thực dụng của William James nhấn mạnh các hậu quả thực tế của niềm tin làm cơ sở cho chân lý của chúng.

  3. Peirce is often credited as the founder of the pragmatic tradition in American philosophy.

    Peirce thường được coi là người sáng lập truyền thống thực dụng trong triết học Mỹ.

  4. The pragmatic meaning of an utterance often differs significantly from its literal semantic content.

    Ý nghĩa ngữ dụng của một phát ngôn thường khác biệt đáng kể so với nội dung ngữ nghĩa theo nghĩa đen của nó.

  5. The pragmatic neighbor kept offering unsolicited advice about how to raise our children.

    Người hàng xóm thực tế tiếp tục đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu về cách nuôi dạy con cái chúng tôi.

  6. He was a pragmatic who believed that results mattered more than ideology.

    Anh ấy là một người thực tế, tin rằng kết quả quan trọng hơn ý thức hệ.

  7. The Pragmatic Sanction of 1713 was issued by Emperor Charles VI to ensure the Habsburg succession.

    Sắc lệnh Thực dụng năm 1713 được ban hành bởi Hoàng đế Charles VI để đảm bảo sự kế thừa của nhà Habsburg.

  8. The old pragmatic went from house to house, inserting himself into every dispute in the village.

    Kẻ thích can thiệp đó đi từ nhà này sang nhà khác, chèn vào mọi cuộc tranh cãi trong làng.