practicality
📖 Định nghĩa
-
noun
tính thực tiễn; tính khả thi; Vấn đề thực tế; Thực dụng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The practicality of her approach made it easy for the team to implement the changes quickly.
Tính thực tiễn trong cách tiếp cận của cô ấy giúp đội ngũ triển khai các thay đổi một cách nhanh chóng.
-
We need to consider the practicality of this proposal before committing any resources.
Chúng ta cần xem xét tính khả thi của đề xuất này trước khi cam kết nguồn lực.
-
The practicalities of moving to a new country include finding housing, opening a bank account, and learning the language.
Những vấn đề thực tế khi chuyển đến một quốc gia mới bao gồm tìm nhà ở, mở tài khoản ngân hàng và học ngôn ngữ.
-
His practicality in business decisions earned him the respect of his colleagues.
Sự thực dụng của ông trong các quyết định kinh doanh đã khiến ông nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.