practicality

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌpræktɪˈkælətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tính thực tiễn; tính khả thi; Vấn đề thực tế; Thực dụng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: practicalities

Cụm từ cố định

the practicality offor reasons of practicalitysheer practicalitythe practicalities of lifethe practicalities of the situation

Từ phái sinh

practicalpracticallyimpracticalimpracticalitypracticablepracticabilitypractice

Từ đồng nghĩa

pragmatismfeasibilityworkabilityusefulnessutilityexpediency

Từ trái nghĩa

impracticalityidealismimpracticability

Dễ nhầm lẫn

practicability
EN: 'Practicability' refers specifically to whether something can be done or implemented; 'practicality' is broader, encompassing the quality of being sensible and useful in practice.
vi: 'Practicability' đề cập cụ thể đến việc liệu một thứ gì đó có thể được thực hiện hay triển khai hay không; 'practicality' rộng hơn, bao gồm chất lượng của sự hợp lý và hữu ích trong thực tế.
pragmatism
EN: 'Pragmatism' is a philosophical approach or attitude favoring practical results; 'practicality' is the quality or state of being practical, or a specific practical consideration.
vi: 'Pragmatism' là một cách tiếp cận hoặc thái độ triết học ủng hộ các kết quả thực tiễn; 'practicality' là phẩm chất hoặc trạng thái thực tiễn, hoặc một cân nhắc thực tiễn cụ thể.

Mẹo chính tả

EN: Formed by adding '-ity' to 'practical'; note the stress shifts to the antepenultimate syllable (prac-ti-CAL-i-ty).
vi: Được hình thành bằng cách thêm '-ity' vào 'practical'; lưu ý rằng trọng âm chuyển sang âm tiết thứ ba từ cuối (prac-ti-CAL-i-ty).

💬 Ví dụ

  1. The practicality of her approach made it easy for the team to implement the changes quickly.

    Tính thực tiễn trong cách tiếp cận của cô ấy giúp đội ngũ triển khai các thay đổi một cách nhanh chóng.

  2. We need to consider the practicality of this proposal before committing any resources.

    Chúng ta cần xem xét tính khả thi của đề xuất này trước khi cam kết nguồn lực.

  3. The practicalities of moving to a new country include finding housing, opening a bank account, and learning the language.

    Những vấn đề thực tế khi chuyển đến một quốc gia mới bao gồm tìm nhà ở, mở tài khoản ngân hàng và học ngôn ngữ.

  4. His practicality in business decisions earned him the respect of his colleagues.

    Sự thực dụng của ông trong các quyết định kinh doanh đã khiến ông nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.