practical tools
📖 Định nghĩa
-
Công cụ thực tế; Phương pháp thực tế
💬 Ví dụ
-
The mechanic kept all his practical tools organized in a heavy metal toolbox.
Người thợ máy giữ tất cả các công cụ thực tế của mình được sắp xếp ngăn nắp trong một hộp dụng cụ bằng kim loại nặng.
-
By providing hands-on training, the course equips aspiring filmmakers with the practical tools necessary to navigate a competitive landscape.
Bằng cách cung cấp đào tạo thực hành, khóa học trang bị cho những người muốn trở thành nhà làm phim các công cụ thực tế cần thiết để định hướng trong một môi trường cạnh tranh.