practical solution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giải pháp thực tế

💬 Ví dụ

  1. Maintaining a consistent pace can offer a practical solution for improving fuel economy.

    Duy trì tốc độ ổn định có thể cung cấp một giải pháp thực tế để cải thiện hiệu quả nhiên liệu.