powerful tremors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chấn động mạnh; Rung động mạnh

💬 Ví dụ

  1. The powerful tremors caused widespread structural failures, leaving entire neighborhoods in ruins.

    Những cơn chấn động mạnh đã gây ra các hư hỏng cấu trúc trên diện rộng, khiến cả khu phố trở thành đống đổ nát.

  2. The powerful tremors from the heavy machinery shook the entire building.

    Những rung động mạnh từ máy móc hạng nặng đã làm rung chuyển toàn bộ tòa nhà.