powerful tools

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công cụ mạnh mẽ; Công cụ hữu hiệu

💬 Ví dụ

  1. The construction crew used powerful tools to demolish the old building.

    Đội xây dựng đã sử dụng các công cụ mạnh mẽ để phá dỡ tòa nhà cũ.

  2. While AI offers powerful tools for uncovering truth, it also introduces risks regarding authenticity.

    Mặc dù AI cung cấp các công cụ hữu hiệu để khám phá sự thật, nó cũng mang lại những rủi ro liên quan đến tính xác thực.