powerful testament

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Minh chứng mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. The success of the project is a powerful testament to her dedication.

    Thành công của dự án là minh chứng mạnh mẽ cho sự tận tụy của cô ấy.