powerful statement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một tuyên bố mạnh mẽ; Sự khẳng định mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. Her speech was a powerful statement against injustice.

    Bài phát biểu của cô ấy là một tuyên bố mạnh mẽ chống lại sự bất công.

  2. Wearing that bright red dress was a powerful statement of her confidence.

    Mặc chiếc váy đỏ tươi đó là một sự khẳng định mạnh mẽ về sự tự tin của cô ấy.