powerful statement
📖 Định nghĩa
-
Một tuyên bố mạnh mẽ; Sự khẳng định mạnh mẽ
💬 Ví dụ
-
Her speech was a powerful statement against injustice.
Bài phát biểu của cô ấy là một tuyên bố mạnh mẽ chống lại sự bất công.
-
Wearing that bright red dress was a powerful statement of her confidence.
Mặc chiếc váy đỏ tươi đó là một sự khẳng định mạnh mẽ về sự tự tin của cô ấy.