powerful experimental tools

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công cụ thí nghiệm mạnh mẽ; Khám phá sinh học làm công cụ y tế

💬 Ví dụ

  1. CRISPR-Cas9 has emerged as a powerful experimental tool for gene editing.

    CRISPR-Cas9 đã nổi lên như một công cụ thí nghiệm mạnh mẽ cho việc chỉnh sửa gen.

  2. This adaptation transformed basic biological findings into powerful experimental tools for modern medicine.

    Sự thích ứng này đã biến những phát hiện sinh học cơ bản thành các công cụ thí nghiệm mạnh mẽ cho y học hiện đại.