power dynamics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phân phối và động lực quyền lực; động lực quyền lực; cân bằng quyền lực

💬 Ví dụ

  1. This development signals a potential realignment of power dynamics within FIFA’s electoral landscape.

    Sự phát triển này báo hiệu một sự sắp xếp lại tiềm năng trong động lực quyền lực trong bối cảnh bầu cử của FIFA.

  2. Understanding the power dynamics in the office helped her navigate the promotion process more effectively.

    Hiểu được động lực quyền lực trong văn phòng giúp cô ấy điều hướng quá trình thăng chức hiệu quả hơn.

  3. The new trade agreement significantly altered the global power dynamics between the two superpowers.

    Hiệp định thương mại mới đã làm thay đổi đáng kể động lực quyền lực toàn cầu giữa hai siêu cường.