potential visa complications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rắc rối visa tiềm ẩn

💬 Ví dụ

  1. The organizers are working to resolve potential visa complications for the international athletes.

    Ban tổ chức đang nỗ lực giải quyết các rắc rối visa tiềm ẩn cho các vận động viên quốc tế.