potential upside

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiềm năng tăng trưởng; Tiềm năng phát triển

💬 Ví dụ

  1. Investors are looking for stocks with significant potential upside.

    Các nhà đầu tư đang tìm kiếm những cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng đáng kể.

  2. The organization rebuilt its roster with players who offer flexibility and potential upside.

    Tổ chức đã xây dựng lại đội hình với những cầu thủ mang lại sự linh hoạt và tiềm năng phát triển.