potential trade policy shifts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi chính sách thương mại tiềm năng; Thay đổi chính sách thương mại

💬 Ví dụ

  1. Investors are closely monitoring the market for potential trade policy shifts that could impact supply chains.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát thị trường để tìm kiếm những thay đổi tiềm năng trong chính sách thương mại có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng.

  2. The summit focused on mitigating risks associated with potential trade policy shifts between major economic powers.

    Hội nghị thượng đỉnh tập trung vào việc giảm thiểu các rủi ro liên quan đến những thay đổi tiềm tàng trong chính sách thương mại giữa các cường quốc kinh tế lớn.