potential thaw

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự nới lỏng quan hệ; tan băng quan hệ

💬 Ví dụ

  1. In a significant move signaling a potential thaw in relations, President Donald Trump hosted a private dinner with the Chief Executive Officer of Anthropic.

    Là một động thái đáng kể báo hiệu sự nới lỏng tiềm năng trong các mối quan hệ, Tổng thống Donald Trump đã tổ chức một bữa tối riêng với Giám đốc điều hành của Anthropic.

  2. Analysts are watching for signs of a potential thaw in the trade negotiations between the two nations.

    Các nhà phân tích đang theo dõi các dấu hiệu của sự tan băng tiềm năng trong các cuộc đàm phán thương mại giữa hai quốc gia.