potential supply chain disruptions
📖 Định nghĩa
-
Gián đoạn chuỗi cung ứng tiềm ẩn; Rủi ro chuỗi cung ứng dự kiến
💬 Ví dụ
-
Investors are increasingly wary of potential supply chain disruptions that could linger for months.
Các nhà đầu tư ngày càng thận trọng trước những gián đoạn chuỗi cung ứng tiềm ẩn có thể kéo dài nhiều tháng.
-
The company implemented new strategies to mitigate potential supply chain disruptions caused by geopolitical tensions.
Công ty đã triển khai các chiến lược mới để giảm thiểu sự gián đoạn chuỗi cung ứng tiềm ẩn do căng thẳng địa chính trị.