potential success
📖 Định nghĩa
-
Thành công tiềm năng; Khả năng thành công tiềm ẩn
💬 Ví dụ
-
The potential success of Cape Verde and Curaçao inspires aspiring athletes in similar small nations worldwide.
Thành công tiềm năng của Cape Verde và Curaçao truyền cảm hứng cho các vận động viên đầy tham vọng ở các quốc gia nhỏ tương tự trên toàn thế giới.
-
The talent scout recognized the young player's potential success early in his career.
Nhà tuyển trạch đã nhận ra khả năng thành công tiềm ẩn của cầu thủ trẻ ngay từ đầu sự nghiệp.