potential strike
📖 Định nghĩa
-
Cuộc tấn công tiềm năng; Cuộc đình công tiềm năng
💬 Ví dụ
-
The intelligence agency warned about a potential strike on the facility.
Cơ quan tình báo đã cảnh báo về một cuộc tấn công tiềm năng vào cơ sở này.
-
The union members are preparing for a potential strike if negotiations fail.
Các thành viên công đoàn đang chuẩn bị cho một cuộc đình công tiềm năng nếu các cuộc đàm phán thất bại.