potential solutions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giải pháp tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. The committee is currently evaluating several potential solutions to reduce urban traffic congestion.

    Ủy ban hiện đang đánh giá một số giải pháp tiềm năng để giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông đô thị.