potential shipping delays

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trì hoãn vận chuyển tiềm ẩn; Trì hoãn hậu cần dự kiến

💬 Ví dụ

  1. Customers should expect potential shipping delays due to the ongoing strike at major ports.

    Khách hàng nên mong đợi những trì hoãn vận chuyển tiềm ẩn do cuộc đình công đang diễn ra tại các cảng chính.

  2. The company issued a warning about potential shipping delays affecting holiday orders.

    Công ty đưa ra cảnh báo về việc giao hàng chậm trễ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến các đơn đặt hàng dịp lễ.