potential shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi tiềm năng; Thay đổi tiềm năng; Thay đổi tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. This historic defeat breaks that streak, signaling a potential shift in the balance of power within European football hierarchies.

    Cú thất bại lịch sử này phá vỡ chuỗi thành tích đó, báo hiệu một sự thay đổi tiềm năng trong cân bằng quyền lực bên trong hệ thống phân cấp bóng đá châu Âu.

  2. The recent election results indicate a potential shift in public opinion regarding climate change policies.

    Kết quả bầu cử gần đây cho thấy một sự thay đổi tiềm năng trong dư luận về các chính sách biến đổi khí hậu.

  3. Analysts warn that the new trade regulations could lead to a potential shift in global supply chains.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng các quy định thương mại mới có thể dẫn đến một sự thay đổi tiềm năng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.